Danh mục chỉ số cryptoĐang tải dữ liệu…

Trực tiếp
01

Phạm vi chỉ số

Rổ coin thanh khoản cao nhất mà danh mục được phép đầu tư

Xếp hạng thanh khoản theo

02

Khẩu vị rủi ro

Cách phân bổ vốn bên trong phạm vi đã chọn

03

Tiền Vốn

Mặc định $100.000, nhập số bất kỳ để quy đổi tỉ trọng ra USD

Số vốn (USD)
Chọn nhanh

Đang tải…

Cơ cấu danh mục

Mỗi lát là một coin, lát xám là tiền mặt USDT. Thanh bên dưới tách tiền mặt, lõi và vệ tinh.

Top 20 coin thanh khoản cao nhất

Cặp USDT trên Binance có tối thiểu 180 ngày lịch sử, cập nhật mỗi 60 giây. Đóng góp rủi ro cho thấy mỗi coin chiếm bao nhiêu phần biến động của danh mục.

#CoinGiá24 giờKL 24h / OIBiến động nămĐóng góp rủi roTỉ trọngSố tiền
Đang tải bảng xếp hạng…

Dự phóng lợi nhuận và drawdown

Mô phỏng 1.500 đường giá cho danh mục hiện tại. Số tiền tính theo vốn bạn nhập.

Thời gian nắm giữ
Kịch bản thị trường

Chu kỳ halving của BTC: đỉnh và đáy kế tiếp

Mô hình theo thời gian từ 3 chu kỳ lịch sử (2013, 2017, 2021). Mẫu rất nhỏ, chỉ mang tính tham khảo.

Đang tải dữ liệu chu kỳ…

Tiền lệ: đỉnh xuất hiện 385, 526 và 548 ngày sau halving; đáy cách đỉnh khoảng 393, 363 và 376 ngày. Mức giảm ngày càng nhỏ và đỉnh nâng dần ít đi (gấp khoảng 17×, 3,5×, 1,8× đỉnh trước), nên hệ số 1,0× đến 1,5× cho đỉnh kế tiếp là giả định của mình. Dòng tiền ETF và vĩ mô có thể phá vỡ quy luật này.

8 giai đoạn của chu kỳ thị trường

Mỗi giai đoạn có % mức phù hợp với dữ liệu giá BTC và chỉ số Fear & Greed trực tiếp, tổng 100%. Ô viền vàng là giai đoạn cao nhất. Đây là điểm quy tắc mờ được chuẩn hóa, không phải xác suất thống kê đã hiệu chuẩn.

Đang tải dữ liệu chu kỳ…

Cách hoạt động và nguyên lý phía sau

Bấm vào từng mục để đọc. Mỗi bước trên trang đều có lý do, và phần dưới nói rõ cả giới hạn của nó.

1. Bức tranh tổng thể: trang này làm gì theo thứ tự nào

Mỗi lần tải, trang chạy một quy trình giống cách một bàn quản lý danh mục làm việc:

  • Lấy dữ liệu: 60 cặp USDT có khối lượng lớn nhất trên Binance, loại stablecoin và token bọc.
  • Lọc: chỉ giữ coin có ít nhất 180 ngày lịch sử, rồi xếp hạng theo khối lượng, số lệnh, open interest hoặc kết hợp.
  • Chia lõi và vệ tinh: BTC, ETH làm lõi, phần còn lại làm vệ tinh.
  • Chia tỉ trọng theo rủi ro chứ không theo số tiền đều nhau.
  • Khống chế tổng biến động về mức mục tiêu của khẩu vị, phần giảm đi thành tiền mặt.
  • Lọc xu hướng: thêm tiền mặt khi BTC dưới đường trung bình 200 ngày.
  • Đo và dự phóng: biến động, VaR, đóng góp rủi ro, mô phỏng lợi nhuận và drawdown.

Điểm mấu chốt: trình tự là kiểm soát rủi ro trước, lợi nhuận là kết quả sau. Đây là khác biệt lớn nhất giữa cách nghĩ của quỹ lớn và của nhà đầu tư cá nhân thường gặp.

2. Vì sao quỹ lớn đặt rủi ro lên trước lợi nhuận

Thua lỗ có tính bất đối xứng. Lỗ 50% cần lãi 100% mới hòa vốn, lỗ 80% cần lãi 400%. Một danh mục chịu drawdown sâu mất rất nhiều thời gian để hồi phục, và trong lúc đó vốn không sinh lời.

Quỹ có người để giải trình. Nhà đầu tư của quỹ (LP) thường rút vốn khi drawdown vượt ngưỡng họ chấp nhận, và ủy ban rủi ro đặt giới hạn cứng về biến động, tập trung và thanh khoản. Việc bị buộc bán đúng đáy do rút vốn là cách phổ biến nhất khiến một chiến lược tốt vẫn thua.

Rủi ro dễ ước lượng hơn lợi nhuận. Không ai dự báo chắc chắn coin nào sẽ tăng, nhưng biến động có tính gom cụm: giai đoạn biến động mạnh có xu hướng kéo dài, giai đoạn yên ắng cũng vậy. Vì thế biến động gần đây là một dự báo tương đối khá cho biến động sắp tới, và quỹ dựa vào đó để quản lý quy mô vị thế.

3. Core–Satellite: lõi và vệ tinh

Lõi (BTC, ETH) là phần nhận rủi ro thị trường chung với chi phí thấp: thanh khoản sâu nhất, có ETF và phái sinh, lịch sử dài nhất nên rủi ro đo được tin cậy hơn. Vệ tinh là các coin còn lại, nhận rủi ro cao hơn để tìm lợi nhuận vượt trội.

Tỉ lệ lõi trong phần đầu tư của từng khẩu vị: Thận trọng 75%, Cân bằng 60%, Tăng trưởng 45%, Mạo hiểm 30%.

Vì sao cấu trúc này phổ biến ở các tổ chức:

  • Rủi ro được chia thành hai tầng rõ ràng: phần nào là "thị trường", phần nào là "quan điểm riêng".
  • Nếu vệ tinh sai, lõi vẫn giữ danh mục đứng vững.
  • Dễ giải trình với nhà đầu tư và dễ đặt giới hạn riêng cho từng tầng.
  • Phần lõi rẻ và dễ vận hành, nên phí và trượt giá tập trung ở nơi cần.

Trong lõi, BTC và ETH cũng chia theo nghịch đảo biến động, nên BTC thường nặng hơn vì ít biến động hơn.

4. Thanh khoản, lịch sử tối thiểu và loại bỏ tài sản trùng lặp

Thanh khoản là ràng buộc số một của quỹ lớn. Một lệnh lớn trong thị trường mỏng gây trượt giá, và lúc cần thoát thì không thoát được. Vì vậy trang chỉ xét coin có khối lượng giao dịch cao nhất, và hệ số thanh khoản của vệ tinh tăng theo khối lượng 24 giờ (lũy thừa 0,25, đủ nhẹ để không biến thanh khoản thành yếu tố chi phối).

Open interest (OI) là tổng giá trị các hợp đồng tương lai đang mở. Khối lượng đo mức độ giao dịch trong ngày, còn OI đo lượng vốn thực sự đang nằm trong vị thế, nên khó bị thổi phồng bởi bot hay giao dịch ảo. Coin có OI lớn thường có thị trường phái sinh sâu, giúp quỹ phòng hộ và thoát vị thế. Trang lấy OI từ hợp đồng tương lai USDT-M của Binance, quy ra USD theo giá đánh dấu. Ở chế độ Kết hợp, hạng OI được cộng vào hạng khối lượng và hạng số lệnh; coin chưa có hợp đồng tương lai nhận hạng OI thấp nhất. OI cao cũng nghĩa là đòn bẩy cao và nguy cơ thanh lý dây chuyền, nên nó đo độ sâu thị trường chứ không phải tín hiệu an toàn.

Yêu cầu 180 ngày lịch sử: biến động và tương quan cần đủ dữ liệu mới ước lượng được. Coin mới niêm yết có đường giá quá ngắn, số liệu rủi ro của nó không đáng tin, nên bị loại.

Loại stablecoin và token bọc (WBTC, WBETH…): stablecoin không phải tài sản rủi ro, còn token bọc chỉ là bản sao của tài sản gốc, giữ lại sẽ đếm trùng cùng một rủi ro.

5. Chia tỉ trọng theo rủi ro (nghịch đảo biến động)

Chia đều vốn nghe công bằng nhưng thực ra không đều về rủi ro: một coin biến động gấp đôi sẽ chi phối biến động của cả danh mục. Quỹ lớn nhìn vào "mỗi vị thế đóng góp bao nhiêu rủi ro" thay vì "mỗi vị thế bao nhiêu tiền".

wi ∝ 1 / σi

Ví dụ: BTC biến động 45%/năm, một altcoin biến động 90%/năm. Theo nghịch đảo biến động, BTC nhận vốn gấp đôi altcoin, và mỗi bên có mức rủi ro riêng lẻ ngang nhau (tỉ trọng × biến động bằng nhau).

Với vệ tinh, trọng số này còn nhân hệ số thanh khoản và độ nghiêng động lượng (mục 8), rồi bị chặn bởi trần tỉ trọng. Phương pháp này là dạng đơn giản của risk parity, trường phái nổi tiếng trong quản lý danh mục tổ chức.

Nghịch đảo biến động bỏ qua tương quan giữa các coin, nên trang đo thêm kết quả thật bằng ma trận hiệp phương sai ở mục 6, thể hiện qua cột Đóng góp rủi ro.

6. Tương quan, đa dạng hóa và “số coin hiệu dụng”

Biến động của cả danh mục không phải là trung bình biến động từng coin, mà phụ thuộc vào tương quan:

σp = √( wᵀ Σ w ) · RCi = wi·(Σw)i / σp²

Σ là ma trận hiệp phương sai ước lượng bằng trung bình trọng số mũ (EWMA, λ = 0,97) trên 180 ngày lợi suất hằng ngày, rồi co 20% mỗi tương quan về mức trung bình để bớt nhiễu. RCi là phần biến động của danh mục do coin i gây ra, cộng lại bằng 100%. Nếu một coin nhận 5% vốn nhưng gây 12% rủi ro, đó là vị thế "nặng" hơn vẻ ngoài, và cột đóng góp rủi ro sẽ đánh dấu ở mức Cao.

Crypto có tương quan khá cao giữa các coin, nhiều giai đoạn từ 0,6 trở lên, và thường tăng vọt về gần 1 khi thị trường hoảng loạn. Nên giữ 20 coin không có nghĩa là 20 nguồn rủi ro độc lập. Chỉ số số coin hiệu dụng (nghịch đảo của tổng bình phương tỉ trọng, hay HHI) cho biết danh mục thực sự tương đương bao nhiêu vị thế bằng nhau.

7. Khống chế biến động mục tiêu (volatility targeting)

Mỗi khẩu vị có một mức biến động năm hóa mục tiêu: 30%, 45%, 60%, 80%. Nếu danh mục ước tính vượt mức đó, mọi vị thế được thu nhỏ theo cùng một hệ số và phần thu nhỏ chuyển thành tiền mặt.

hệ số = min(1, mục tiêu / biến động ước tính)

Ví dụ: danh mục Cân bằng ước tính 55%, mục tiêu 45% → nhân 0,82, tức khoảng 18% phần đầu tư chuyển sang tiền mặt. Khi thị trường yên ắng, hệ số về 1 và tiền mặt chỉ còn mức sàn.

Vì sao quỹ dùng: mức rủi ro nhận vào ổn định theo thời gian thay vì phình to lúc thị trường hoảng loạn (đúng lúc tệ nhất để chịu rủi ro lớn). Trang này cũng đặt sàn tiền mặt cho từng khẩu vị: 15%, 10%, 5%, 3%.

8. Trần tỉ trọng và độ nghiêng động lượng

Trần tỉ trọng mỗi coin vệ tinh (7%, 8%, 10%, 12% tổng vốn) chặn rủi ro riêng lẻ: bị hack, bị gỡ niêm yết, cạn thanh khoản, giảm sốc. Phần vượt trần được chia lại cho các coin còn lại. Đây là loại giới hạn cứng mà ủy ban rủi ro của quỹ nào cũng có.

Động lượng 90 ngày là một trong những yếu tố đầu tư được nghiên cứu nhiều nhất: tài sản tăng tốt gần đây có xu hướng tiếp tục hơn tài sản kém. Trang chuẩn hóa mức tăng 90 ngày của các vệ tinh thành điểm z, cắt ở ±1,5, rồi nhân trọng số với ehệ số × 0,3 × z, trong đó hệ số lần lượt là 0, 0,3, 0,6, 1 theo khẩu vị. Khẩu vị Thận trọng không dùng động lượng.

Độ nghiêng cố ý nhẹ, vì động lượng có thể đảo chiều rất đột ngột, nhất là ở coin nhỏ.

9. Lọc chế độ thị trường: BTC so với SMA200

Khi giá BTC nằm dưới trung bình 200 ngày, toàn bộ vị thế bị giảm thêm tối đa 15% (phần giảm thành tiền mặt), mức giảm tăng dần theo độ sâu dưới đường này thay vì bật tắt đột ngột. Quỹ dùng quy tắc theo xu hướng như vậy không phải để dự đoán, mà như công tắc giảm rủi ro: lịch sử cho thấy phần lớn drawdown sâu nằm trong giai đoạn giá dưới đường dài hạn.

Đánh đổi: khi giá dao động quanh đường trung bình, bộ lọc có thể bật tắt liên tục (whipsaw) và bỏ lỡ nhịp hồi. Đó là cái giá chấp nhận được để đổi lấy việc tránh những đợt giảm kéo dài.

10. VaR, ES và drawdown: đo rủi ro như thế nào

VaR 95% một ngày trả lời: "trong 20 ngày thì có khoảng 1 ngày lỗ vượt mức này". ES 97,5% (Expected Shortfall) trả lời tiếp câu hỏi mà VaR bỏ ngỏ: "khi đã vượt ngưỡng đó thì lỗ trung bình là bao nhiêu". Quỹ lớn ngày càng ưu tiên ES vì nó nhìn được độ dày của đuôi rủi ro.

Cách tính, không giả định phân phối chuẩn (Filtered Historical Simulation):

  • Lấy lợi suất hằng ngày của danh mục trong 180 ngày, chia cho độ biến động EWMA (λ = 0,94) của chính ngày đó để được các "cú sốc chuẩn hóa". Các cú sốc này giữ nguyên hình dạng đuôi dày thật của dữ liệu.
  • Nhân phân vị 5% (VaR) hoặc trung bình 2,5% tệ nhất (ES) của chúng với độ biến động hiện tại ước tính. Độ biến động này pha trộn 50/50 giữa mức EWMA gần nhất và mức dài hạn từ ma trận hiệp phương sai.

Giới hạn: 180 ngày vẫn là mẫu ngắn so với những cú sập hiếm trong lịch sử crypto, nên mọi con số đuôi đều có thể thấp hơn thực tế. Vì vậy quỹ lớn còn dùng stress test và drawdown, thước đo gắn với trải nghiệm thật của nhà đầu tư.

11. Mô phỏng lợi nhuận và drawdown (Filtered Historical Simulation)

Trang tạo 1.500 đường đi tương lai cho đúng tỉ trọng hiện tại:

  • Tính lợi suất hằng ngày của danh mục trong 180 ngày, chia cho độ biến động EWMA cùng ngày để được các cú sốc chuẩn hóa (giữ đuôi dày thật, không giả định phân phối chuẩn).
  • Rút ngẫu nhiên từng khối 5 ngày liên tiếp để giữ hiệu ứng nhiều ngày liền cùng chiều.
  • Nhân mỗi cú sốc với độ biến động của ngày đó. Biến động bắt đầu từ mức hiện tại rồi hồi dần về mức dài hạn với hằng số thời gian khoảng 30 ngày, phản ánh thực tế là biến động cao hay thấp đều không kéo dài mãi.
  • Cộng độ trôi theo kịch bản: lợi suất kỳ vọng số học = k × biến động, sau đó trừ σ²/2 để đổi sang độ trôi của log-return. Bước trừ này quan trọng với tài sản biến động mạnh vì lợi suất trung vị thấp hơn lợi suất trung bình.
  • k = −0,6 (Gấu), 0,3 (Cơ sở), 1,0 (Bò). Kịch bản "Theo chu kỳ" lấy trung bình có trọng số theo xác suất của 8 giai đoạn, trong đó k của mỗi giai đoạn là 50% giá trị mình đặt cộng 50% giá trị đo từ lịch sử BTC (mục 17).
  • Đọc phân vị: P10, P50, P90 cho lợi nhuận, trung vị và P95 cho drawdown tối đa.

Giới hạn quan trọng: 180 ngày vẫn có thể không chứa một cú sập hiếm nên drawdown mô phỏng có khả năng bị đánh giá thấp. Hệ số k là giả định, không phải dự báo. Mô phỏng dùng hạt giống cố định nên kết quả không nhảy khi bạn đổi tab, nhưng điều đó không làm nó chính xác hơn. Hãy dùng để so sánh các khẩu vị với nhau.

12. Chu kỳ halving của Bitcoin

Khoảng bốn năm một lần, phần thưởng khai thác BTC giảm một nửa (halving), làm tốc độ phát hành mới chậm lại. Trong ba chu kỳ trước (2013, 2017, 2021), giá đạt đỉnh sau halving lần lượt 385, 526 và 548 ngày, rồi giảm 86%, 84% và 77% xuống đáy cách đỉnh khoảng 393, 363 và 376 ngày.

Trang đo vị trí chu kỳ hiện tại bằng dữ liệu thật rồi so với các tiền lệ này để ước tính khoảng thời gian của đáy và đỉnh kế tiếp.

Vì sao quỹ chỉ coi đây là thông tin bối cảnh: chỉ có 3 quan sát, dễ trùng hợp. Thị trường nay có ETF, tổ chức lớn và chịu ảnh hưởng của lãi suất, thanh khoản toàn cầu, nên quy luật cũ có thể yếu đi. Mức giảm và mức nâng đỉnh đã thu hẹp qua từng chu kỳ. Vì vậy chu kỳ chỉ nên điều chỉnh kỳ vọng, không nên là lý do duy nhất để mua hay bán.

13. Tái cân bằng và kỷ luật vận hành

Giá thay đổi làm tỉ trọng lệch khỏi mục tiêu: coin tăng mạnh phình to, kéo rủi ro lên. Quỹ đặt quy tắc tái cân bằng cố định, ở đây gợi ý hằng tháng hoặc khi một vị thế lệch hơn 20% so với tỉ trọng mục tiêu (ví dụ mục tiêu 10% thì xử lý khi chạm dưới 8% hoặc trên 12%).

Lợi ích: ép bán bớt phần đã tăng và mua thêm phần đã giảm theo quy tắc thay vì theo cảm xúc, giữ rủi ro đúng ngân sách, và trong thị trường dao động có thể tạo thêm một chút lợi suất. Chi phí: phí giao dịch và thuế, nên có dải dung sai thay vì cân bằng liên tục.

14. Điều trang này không có và những giới hạn cần nhớ

Quỹ thật còn có những thứ trang này không mô hình hóa:

  • Chi phí giao dịch, trượt giá và phí lưu ký (kết quả ở đây là "trên giấy").
  • Công cụ phòng hộ như hợp đồng tương lai và quyền chọn.
  • Stress test theo kịch bản cụ thể (sàn sập, mất peg, thanh lý dây chuyền).
  • Rủi ro đối tác và lưu ký, rủi ro pháp lý, rủi ro hợp đồng thông minh.
  • Ủy ban rủi ro độc lập và kiểm toán.

Mọi ngưỡng trong trang (tỉ lệ lõi, trần, biến động mục tiêu, hệ số kịch bản) là giá trị minh họa do mình chọn, và dữ liệu chỉ có 180 ngày cho phần rủi ro. Công cụ này giúp hiểu cách tư duy phân bổ của tổ chức, không phải lời khuyên đầu tư, và crypto có thể mất phần lớn giá trị.

15. Phạm vi chỉ số: từ “chỉ BTC” đến Top 30

Quỹ thật tách hai quyết định: đầu tư vào rổ tài sản nào (phạm vi chỉ số) và chịu bao nhiêu rủi ro (khẩu vị). Trang làm theo đúng thứ tự đó: Bước 01 chọn phạm vi, Bước 02 chọn khẩu vị, Bước 03 nhập vốn.

  • Chỉ BTC / BTC + ETH: rổ hẹp nhất, thanh khoản sâu nhất, rủi ro đo tin cậy nhất. Phù hợp khi muốn tiếp xúc với crypto ở mức tối giản.
  • Top 5 / 10 / 15 / 20 / 30: mở rộng dần sang các coin thanh khoản cao nhất (đã loại stablecoin, token bọc, coin dưới 180 ngày lịch sử). Rổ càng rộng càng đa dạng hóa và có nhiều vệ tinh, nhưng coin ở cuối danh sách thanh khoản kém và rủi ro riêng lẻ lớn hơn.

Với rổ nhỏ, trần tỉ trọng được tự nới để vẫn khả thi (không thể chặn mỗi coin ở 7% nếu chỉ có 3 vệ tinh). Đây là cách các nhà cung cấp chỉ số xử lý rổ ít thành phần.

Khẩu vị Thụ động là cách làm của quỹ chỉ số: đầu tư 100%, không giữ tiền mặt, không khống chế biến động, tỉ trọng theo căn bậc hai khối lượng 24 giờ có trần 35% (hoặc nới theo số coin). Binance không cung cấp vốn hóa thị trường nên đây chỉ là xấp xỉ so với trọng số vốn hóa thật. Dùng nó làm chuẩn so sánh với các khẩu vị chủ động trong cùng một phạm vi chỉ số.

16. Tám giai đoạn của chu kỳ và cách tính xác suất

Thị trường crypto đi theo vòng lặp tâm lý và dòng tiền, thường chia thành 8 giai đoạn: Tích lũy → Khởi động tăng → Tăng tốc → Hưng phấn/Đỉnh → Phân phối → Giảm mạnh → Hồi trong gấu → Đầu hàng/Đáy, rồi quay lại tích lũy. Cách chia này theo tinh thần phân tích Wyckoff, mình cụ thể hóa thành mô hình tính từ dữ liệu.

Đầu vào (BTC làm đại diện, dữ liệu trực tiếp): giá so với SMA200, SMA50 so với SMA200, mức giảm so với đỉnh chu kỳ, mức hồi so với đáy sau đỉnh, số ngày kể từ đáy đó, số ngày kể từ halving 4/2024 và kể từ đỉnh, cùng chỉ số Fear & Greed (trung bình 7 ngày).

Cách tính: mỗi giai đoạn có một điểm từ 0 đến 1 do các hàm mờ (sigmoid) kết hợp. Ví dụ Hưng phấn đạt điểm cao khi giá đang trong xu hướng tăng, sát đỉnh và đã hơn khoảng 420 ngày sau halving; Đầu hàng đạt điểm cao khi giảm từ khoảng 45% trở lên và giá còn sát đáy mới hình thành. Tám điểm được chuẩn hóa để cộng lại thành 100%, mỗi giai đoạn nhận % mức phù hợp với dữ liệu hiện tại. Giai đoạn có % cao nhất được gắn là "hiện tại".

Chỉ số Fear & Greed: thang 0–100 đo tâm lý thị trường crypto, do nhà cung cấp tổng hợp từ nhiều nguồn như biến động, động lượng và khối lượng, mạng xã hội, độ chi phối của BTC và xu hướng tìm kiếm. Mỗi giai đoạn có một vùng tâm lý điển hình (Đầu hàng gần vùng cực kỳ sợ hãi, Hưng phấn gần vùng cực kỳ tham lam, Phân phối và Hồi trong gấu ở vùng giữa). Điểm của mỗi giai đoạn được nhân với một hệ số từ 0,3 đến 1 tùy chỉ số hiện tại khớp vùng đó đến đâu, rồi mới chuẩn hóa. Hệ số tối thiểu 0,3 để tâm lý chỉ điều chỉnh chứ không tự quyết định.

Vì sao thêm: hình dạng giá một mình khó phân biệt các giai đoạn trông giống nhau, ví dụ Tích lũy yên ắng với Đầu hàng, hay Phân phối với Hưng phấn. Tâm lý là bằng chứng bổ sung giúp tách chúng. Giới hạn: chỉ số này một phần được tính từ chính dữ liệu giá nên không hoàn toàn độc lập, chỉ có dữ liệu từ 2/2018, và mình chưa chứng minh được nó làm mô hình đúng hơn. Bảng kiểm chứng lịch sử có cột F&G trung bình của từng giai đoạn để bạn đối chiếu xem tâm lý có đi cùng giai đoạn như mô tả hay không. Nếu không tải được chỉ số, mô hình chạy bằng dữ liệu giá như trước.

Điều cần hiểu đúng: đây là mức phù hợp theo quy tắc, không phải xác suất thống kê đã hiệu chuẩn bằng nhiều chu kỳ. Khi % cao nhất chỉ khoảng 30–40%, nghĩa là dữ liệu đang nằm ở vùng chuyển tiếp và bạn nên xem cả giai đoạn xếp thứ hai. Các ngưỡng 12%, 30%, 45%, 250, 420 ngày là lựa chọn của mình dựa trên tiền lệ lịch sử.

Cách trang dùng kết quả: kịch bản mặc định "Theo chu kỳ" của phần dự phóng lấy hệ số kỳ vọng bằng trung bình có trọng số theo xác suất của 8 giai đoạn, và mỗi giai đoạn gợi ý một khẩu vị (nút "Áp dụng").

Giới hạn: các chỉ báo đều chậm hơn thực tế, thời lượng mỗi giai đoạn không cố định, BTC chỉ đại diện cho một phần thị trường, và chu kỳ cũ có thể không lặp lại. Kết quả là một góc nhìn bối cảnh, không phải tín hiệu mua bán.

17. Những cải tiến về độ chính xác và cách kiểm chứng

Phiên bản này thay các phép tính đơn giản bằng kỹ thuật quỹ thường dùng:

  • Biến động EWMA thay cho độ lệch chuẩn thường: trọng số giảm dần theo thời gian (λ = 0,97, nửa đời khoảng 23 ngày) trên 180 ngày. Ước lượng phản ứng nhanh hơn khi thị trường đổi chế độ.
  • Co ma trận tương quan (shrinkage): với 20–30 coin và 180 quan sát, ma trận hiệp phương sai thô rất nhiễu. Trang kéo 20% mỗi tương quan về mức trung bình để danh mục tối ưu không bám vào các tương quan ngẫu nhiên.
  • Mô phỏng có lọc biến động: cú sốc chuẩn hóa nhân với biến động hồi quy dần về dài hạn (mục 11), thay cho bootstrap thô.
  • Hiệu chỉnh độ trôi log (−σ²/2): tránh việc lợi nhuận trung vị bị phóng đại ở danh mục biến động cao.
  • ES bên cạnh VaR, tính không dựa vào phân phối chuẩn (mục 10).
  • Bộ lọc xu hướng trơn: mức giảm rủi ro khi BTC dưới SMA200 tăng dần theo độ sâu (tối đa 15%), tránh bật tắt đột ngột quanh đường trung bình.
  • Thêm tâm lý vào nhận diện giai đoạn: chỉ số Fear & Greed làm bằng chứng bổ sung (mục 16), cả trong tính toán hiện tại lẫn trong kiểm chứng lịch sử.
  • Kiểm chứng 8 giai đoạn bằng lịch sử: trang tải toàn bộ lịch sử BTC từ 2017, tính lại xác suất giai đoạn cho từng ngày chỉ bằng thông tin có sẵn tại ngày đó (không nhìn trước tương lai), rồi đo BTC thực tế đã làm gì trong 90 ngày sau. Bảng ở phần 8 giai đoạn cho thấy kết quả. Hệ số k của kịch bản "Theo chu kỳ" được hiệu chỉnh một nửa theo các số đo này.

Điều vẫn không thay đổi: lịch sử BTC từ 2017 chỉ chứa khoảng hai chu kỳ đầy đủ. Các cửa sổ 90 ngày chồng lấn nhau nên số mẫu độc lập thực tế rất ít, và việc hiệu chỉnh hệ số k dùng chính dữ liệu lịch sử đó nên kết quả mang tính trong mẫu (in-sample), thường lạc quan hơn thực tế. Bảng kiểm chứng giúp bạn thấy mỗi giai đoạn từng diễn ra thế nào, không chứng minh nó sẽ lặp lại. Không có thuật toán nào làm crypto trở nên dự báo được.

Phương pháp (cấu trúc quỹ lớn): chọn phạm vi chỉ số, rồi áp khẩu vị. Lõi gồm BTC và ETH chia theo nghịch đảo biến động; vệ tinh chia theo nghịch đảo biến động (risk parity) nhân hệ số thanh khoản, nghiêng nhẹ theo động lượng 90 ngày tùy khẩu vị và bị chặn bởi trần tỉ trọng mỗi coin. Biến động tính bằng EWMA trên 180 ngày, ma trận tương quan được co 20% về mức trung bình; danh mục được thu nhỏ để biến động năm hóa không vượt mục tiêu của khẩu vị, phần giảm chuyển thành tiền mặt. Khi BTC nằm dưới đường trung bình 200 ngày, rủi ro giảm thêm tối đa 15% theo độ sâu. VaR và ES tính bằng mô phỏng lịch sử có lọc biến động, không giả định phân phối chuẩn, nhưng 180 ngày vẫn là mẫu ngắn nên rủi ro đuôi có thể bị đánh giá thấp. Gợi ý vận hành: tái cân bằng hằng tháng hoặc khi một vị thế lệch hơn 20% so với tỉ trọng mục tiêu. Đây là minh họa phân bổ, không phải lời khuyên đầu tư.